•  
  •  
  • v/p. Hà Nội:

    Tầng 5, tòa nhà Phương Đông, số 33 Giang Văn Minh, Quận Ba Đình, Hà Nội

    (024) 38 45 88 99

  • v/p. Nội Bài

    Sân bay Nội Bài

    0902 26 58 51

    Email: dangtuyet@happyvisa.vn

Những cụm từ cực hữu ích cho chuyến đi Nhật Bản

Những cụm từ cực hữu ích cho chuyến đi Nhật Bản

Bạn đang lên kế hoạch cho một chuyến du lịch Nhật Bản? Dưới đây là một số cụm từ cực kỳ hữu ích nên ghi nhớ để khi cần thiết thì mang ra áp dụng.

Một số từ nếu phiên âm ra tiếng Việt sẽ rất buồn cười, tuy nhiên đừng ngại nhé, sẽ rất có ích đấy

10 cụm từ hữu ích khi du lịch Nhật Bản

1. “Yo-ro-shi-ku-o-ne-gai-shi-mas”

Cụm từ này thực sự rất kỳ diệu. Bạn chỉ cần nói “Yoroshiku” với bất kỳ người Nhật Bản nào, trong mọi tình huống khác nhau, và họ sẽ giúp bạn đáp ứng hầu hết những vấn đề bạn cần. Nghĩa tiếng Việt của từ này có thể hiểu đơn giản là “Xin được phép nhờ vả (sự giúp đỡ) của (ông, bà…).

Riêng từ “Onegaishimasu” thì là một từ phổ biến có nghĩa tương tự như “xin vui lòng”.

2. “Yo-shi. Gan-ba-ri-mas”

Cụm từ này có nghĩa là một cái gì đó giống như: “OK, tôi sẽ cố gắng hết sức” hoặc “Tôi sẽ làm hết sức mình.” Một người Nhật sẽ nói “Ganbarimasu” trước khi bắt đầu một bài kiểm tra hoặc rời khỏi nhà cho một cuộc phỏng vấn xin việc làm.

3. “Ara! Onara suru tsu-mori datta keh-do, un-chi ga de-chatta.”

Có thể dịch theo nghĩa đen cụm từ này là: “Oái! Tôi chỉ định đánh rắm nhưng lại… cho ra quần luôn!”.

Câu nói này có lẽ không bao giờ cũ để mang ra áp dụng, đặc biệt là ở những nơi công cộng. Và nó cũng là một trong 10 cụm từ Nhật Bản mà bạn nên ghi nhớ. Tuy nhiên, bạn cũng nên cẩn thận và lịch sự khi sử dụng những lời này, vì bạn sẽ không bao giờ muốn tạo ra một ấn tượng sai lầm với bất cứ ai khác, đúng không? Do đó, chỉ nên dùng câu này với ý nghĩa thân mật.

4. “Mo da-meh. Yoh-para-chatta. Go-men.”

Trong một số trường hợp nếu bạn có cơ hội ăn uống với người Nhật, một số người sẽ “ép” cho bạn uống thật say. Và đây chính là cụm từ bạn cần thiết nên mang ra áp dụng, vì nó có nghĩa là: “Không, tôi đã say rồi, xin lỗi.”

5. “Ko-ko wa do-ko? Wa-ta-shi wa da-reh? Na-ni mo wah-kah-nai.”

Bạn có thể sử dụng cụm từ này trong trường hợp đã sử dụng cụm từ số 4 ở trên và muốn khẳng định thêm rằng mình đã quá say: “Tôi là ai? Tôi không còn biết bất cứ điều gì”…

6. “Ee-show ni kah-rah-o-keh ni ee-koh ka?”

“Chúng ta sẽ đi hát karaoke với nhau chứ?”. Đây là một cụm từ dùng để thể hiện lòng tốt của bạn trong việc cố gắng tạo mối quan hệ. Hãy nghĩ rằng karaoke giống như cách thức để kết bạn khi du lịch Nhật Bản.

7. “Hon-toe ni oh-ee-shee des yo!”

Sử dụng câu này khi ăn rất có ích. Nó có nghĩa là: “Phải thừa nhận rằng, món này rất ngon!”

“Hontou ni” có nghĩa là “thật” hay “thực sự” hay “tôi không đùa.”. Người Nhật luôn rất ngọt ngào (thậm chí có đôi chút dối trá), tuy nhiên “hontou ni” được đánh giá rất cao trong việc lấy lòng người Nhật.

8. “Ah-nah-tah wa ha-ruh no ee-chee ban no sah-ku-rah yo-ree u-tsu-ku-shee.”

Nghĩa của câu này có nghĩa là: “Bạn đẹp còn hơn cả hoa anh đào nở lần đầu tiên vào mùa xuân.”

9. “Ni-hon dai-skee.”

“Nhật Bản là tốt nhất, tuyệt vời nhất. Tôi yêu Nhật Bản!”. Bạn chỉ cần mỉm cười, gật đầu, và lặp đi lặp lại câu này với mỗi người Nhật mà bạn gặp trên đường.

10. “Koh-nah ni kee-ray na to-ko-ro wa hah-jee-meh-teh mee-tah!”

Cụm từ này có nghĩa: “Tôi chưa bao giờ thấy một nơi nào đẹp như vậy trước đây.” Dùng câu này tại các điểm tham quan nổi tiếng và bạn sẽ nhận được rất nhiều đồng tình từ người Nhật.

Áp dụng những câu này, chắc chắn bạn sẽ có một chuyến du lịch Nhật Bản thú vị đấy!